Kết quả Vitesse Delft vs ASFA-Yennega, 22h30 ngày 28/09
Kết quả Vitesse Delft vs ASFA-Yennega
Đối đầu Vitesse Delft vs ASFA-Yennega
Phong độ Vitesse Delft gần đây
Phong độ ASFA-Yennega gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
0.78O 1.75
0.88U 1.75
0.931
2.20X
2.752
3.30Hiệp 1+0
0.53-0
1.13O 0.75
0.92U 0.75
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitesse Delft vs ASFA-Yennega
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Burkina Faso 2026-2027 » vòng 2
-
Vitesse Delft vs ASFA-Yennega: Diễn biến chính
-
44'0-0
-
57'0-0
-
80'0-0
-
90'Amed Gorou
1-0 -
90'1-0
- BXH Ngoại hạng Burkina Faso
- BXH bóng đá Burkina Faso mới nhất
-
Vitesse Delft vs ASFA-Yennega: Số liệu thống kê
-
Vitesse DelftASFA-Yennega
-
6Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
117Pha tấn công104
-
-
83Tấn công nguy hiểm71
-
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 | B T T T H T |
| 2 | US Forces Armees | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 2 | 7 | 17 | T B T T H H |
| 3 | Vitesse Delft | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | T H T T H B |
| 4 | FocuSport FC | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | T B T B T B |
| 5 | CFFEB | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 4 | 7 | 14 | B T T H T T |
| 6 | Real du Faso | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 14 | T B T H T T |
| 7 | ASFA-Yennega | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T B H H T |
| 8 | AS Douanes Ouagadougou | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 13 | B T T T T H |
| 9 | Sporting Football des Cascades | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | B B B T T H |
| 10 | ASF Bobo Dioulasso | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 11 | B B T B T H |
| 11 | Majestic FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 7 | B B T B H B |
| 12 | AS Sonabel | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T B B B |
| 13 | Maya | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 5 | H T B B B H |
| 14 | RC Kadiogo | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 5 | B T B B B H |
| 15 | US Comoe | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | B H B B B B |
| 16 | Sally Tas | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |

