Kết quả CFFEB vs Rahimo FC, 22h30 ngày 26/09
Kết quả CFFEB vs Rahimo FC
Đối đầu CFFEB vs Rahimo FC
Phong độ CFFEB gần đây
Phong độ Rahimo FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CFFEB vs Rahimo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng Burkina Faso 2026-2027 » vòng 2
-
CFFEB vs Rahimo FC: Diễn biến chính
-
35'0-0
-
45'0-1
Ali Barro -
46'0-2
Issouf Bara -
68'0-2
-
90'Afriyie Osei S.
1-2
- BXH Ngoại hạng Burkina Faso
- BXH bóng đá Burkina Faso mới nhất
-
CFFEB vs Rahimo FC: Số liệu thống kê
-
CFFEBRahimo FC
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
8Sút Phạt7
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
1Việt vị0
-
-
6Ném biên4
-
-
83Pha tấn công65
-
-
64Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 | B T T T H T |
| 2 | US Forces Armees | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 2 | 7 | 17 | T B T T H H |
| 3 | Vitesse Delft | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | T H T T H B |
| 4 | FocuSport FC | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | T B T B T B |
| 5 | CFFEB | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 4 | 7 | 14 | B T T H T T |
| 6 | Real du Faso | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 14 | T B T H T T |
| 7 | ASFA-Yennega | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T B H H T |
| 8 | AS Douanes Ouagadougou | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 13 | B T T T T H |
| 9 | Sporting Football des Cascades | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | B B B T T H |
| 10 | ASF Bobo Dioulasso | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 11 | B B T B T H |
| 11 | Majestic FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 7 | B B T B H B |
| 12 | AS Sonabel | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T B B B |
| 13 | Maya | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 5 | H T B B B H |
| 14 | RC Kadiogo | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 5 | B T B B B H |
| 15 | US Comoe | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | B H B B B B |
| 16 | Sally Tas | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |

