Kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 31/10
Kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Soi kèo phạt góc Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 31/10
Phong độ Newcastle Jets gần đây
Phong độ Wellington Phoenix gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.98O 3
0.77U 3
0.901
1.95X
3.752
3.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
-
Sân vận động: Hunter International Sports Centre
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Australia 2026-2027 » vòng 3
-
Newcastle Jets vs Wellington Phoenix: Diễn biến chính
-
Newcastle Jets vs Wellington Phoenix: Đội hình chính và dự bị
-
Newcastle Jets4-1-4-1Wellington Phoenix4-4-21James Delianov23Daniel Wilmering2Alex Grant5Joseph Shaughnessy64Jesse Hill52Nicholas Badolato17Ethan Debono24Alex Nunes28Will Dobson10Zach Clough9Nikolaos Vergos99Corban Piper9Rafael Duran7Bernd Duker8Max Anderson14Alex Rufer25Kazuki Nagasawa27Matthew Sheridan28Bill Tuiloma18Lukas Kelly-Heald23James McGarry13Henry Gray
- Đội hình dự bị
-
39Thomas Aquilina19Alexander Badolato40Jordan Baylis22Joel Bertolissio43Xavier Bertoncello14Max Burgess11Joe LolleyRiley Bidois 11Dylan Gardiner 34Alby Kelly-Heald 30Tze-xuan Loke 24Luke Mitchell 35Walter Scott 5Nathan Walker 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mark MilliganGiancarlo Italiano
- BXH VĐQG Australia
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Newcastle Jets vs Wellington Phoenix: Số liệu thống kê
-
Newcastle JetsWellington Phoenix
BXH VĐQG Australia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Phoenix | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Sydney FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 3 | Western Sydney | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 4 | FC Macarthur | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 5 | Brisbane Roar | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Auckland FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | T B H |
| 7 | Melbourne City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | B H T |
| 8 | Perth Glory | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 | B B T |
| 9 | Melbourne Victory | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | B H H |
| 10 | Newcastle Jets | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | H H B |
| 11 | Central Coast Mariners | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | H B H B |
| 12 | Adelaide United | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

