Kết quả Melbourne City vs Sydney FC, 13h00 ngày 31/10
Kết quả Melbourne City vs Sydney FC
Soi kèo phạt góc Melbourne City vs Sydney FC, 13h00 ngày 31/10
Phong độ Melbourne City gần đây
Phong độ Sydney FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 2.5
0.83U 2.5
0.831
1.84X
3.552
3.75Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melbourne City vs Sydney FC
-
Sân vận động: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Australia 2026-2027 » vòng 3
-
Melbourne City vs Sydney FC: Diễn biến chính
-
Melbourne City vs Sydney FC: Đội hình chính và dự bị
-
Melbourne City4-2-3-1Sydney FC4-2-3-140James Nieuwenhuizen16Aziz Behich2Harrison Andrew Delbridge18Julio Cascante13Nathaniel Atkinson24Kavian Rahmani14Besian Kutleshi23Medin Memeti19Quinn Macnicol11Awer Mabil15Andrew Nabbout9Oriola Sunday7Akol Akon35Alhassan Toure14Sekine Takahiro8Wataru Kamijo36Rhys Youlley23Rhyan Grant41Alexandar Popovic4Jordan Courtney-Perkins17Benjamin Garuccio12Harrison Devenish-Meares
- Đội hình dự bị
-
38Beckham Baker39Roland Ballah50Jonty Benfield4Liam Bonetig77Takeshi Kanamori7Mathew Leckie10Emiliano Marcondes Camargo HansenEthan Dyer 28Joseph Lacey 29Mathias Macallister 22James Overy 2Gabriel Popovic 16Tiago Quintal 20Alexander Zaverdinos 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Aurelio VidmarUfuk Talay
- BXH VĐQG Australia
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Melbourne City vs Sydney FC: Số liệu thống kê
-
Melbourne CitySydney FC
BXH VĐQG Australia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Phoenix | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Sydney FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 3 | Western Sydney | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 4 | FC Macarthur | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 5 | Brisbane Roar | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Auckland FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | T B H |
| 7 | Melbourne City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | B H T |
| 8 | Perth Glory | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 | B B T |
| 9 | Melbourne Victory | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | B H H |
| 10 | Newcastle Jets | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | H H B |
| 11 | Central Coast Mariners | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | H B H B |
| 12 | Adelaide United | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

