Kết quả Swieqi United vs Pieta Hotspurs, 01h45 ngày 19/09
Kết quả Swieqi United vs Pieta Hotspurs
Đối đầu Swieqi United vs Pieta Hotspurs
Phong độ Swieqi United gần đây
Phong độ Pieta Hotspurs gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 3
0.82U 3
0.821
1.80X
3.702
3.40Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.80O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Swieqi United vs Pieta Hotspurs
-
Sân vận động: Ta Qali National Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Malta 2026-2027 » vòng 2
-
Swieqi United vs Pieta Hotspurs: Diễn biến chính
-
13'Vito Plut
1-0 -
13'1-0
-
45'1-1
Luca Gatt -
67'1-2
Precious Nwankwo -
73'1-2
-
75'1-2
-
76'1-2
-
84'Zak Barbara
2-2 -
90'Salam Mawuena
3-2
- BXH Hạng nhất Malta
- BXH bóng đá Malta mới nhất
-
Swieqi United vs Pieta Hotspurs: Số liệu thống kê
-
Swieqi UnitedPieta Hotspurs
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút18
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
98Pha tấn công115
-
-
41Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Hạng nhất Malta 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarxien Rainbows F.C | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Swieqi United | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 10 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H B T T T |
| 4 | Naxxar Lions | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | B T T T H T |
| 5 | Fgura United | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 12 | T H T H T H |
| 6 | Pieta Hotspurs | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | B B T T T B |
| 7 | Mgarr United FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T T B H |
| 8 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | B H T T B T |
| 9 | Zebbug Rangers | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 | B T B B H T |
| 10 | St. Andrews | 7 | 2 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 7 | H T B T B B |
| 11 | Attard | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 6 | H B H H B T |
| 12 | Vittoriosa Stars | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | H T B H B H |
| 13 | Victoria Hotspurs | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 6 | T B B B B B |
| 14 | Santa Lucia | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H H H H H B |
| 15 | Sirens | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Gudja United | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

